thôi thôi

Học thuật
Thân thiện
thôi thôi

Thôi thôi, đừng khóc nữa.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Từ dùng để biểu thị sự chấm dứt, ngừng lại một cách dứt khoát: "Thôi thôi" một từ cảm thán, thường được dùng để yêu cầu, ra hiệu hoặc tuyên bố việc dừng hẳn một hành động, lời nói hoặc tình trạng nào đó. mang sắc thái mạnh hơn từ "thôi" đơn lẻ.
    • Từ dùng để từ chối hoặc ngăn cản một cách kiên quyết: Dùng để phản đối, không đồng ý muốn chấm dứt ngay điều đang được đề cập hoặc thực hiện.
  2. Tính từ (trong một số ngữ cảnh cổ)*:

    • Hết, chấm dứt, không còn : Trong văn học cổ, "thôi thôi" có thể diễn tả trạng thái đã kết thúc, tiêu tan.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Thôi thôi, đừng nói nữa, tôi không muốn nghe!" (Người nói muốn chấm dứt cuộc trò chuyện hoặc lời giải thích một cách dứt khoát.)
    • Thôi thôi, anh đừng làm thế, nguy hiểm lắm! (Dùng để ngăn cản một hành động một cách khẩn thiết.)
    • "Thôi thôi, chuyện đó qua rồi, chúng ta không bàn đến nữa." (Tuyên bố dứt khoát về việc khép lại một vấn đề.)
  • Tính từ (cổ văn):

    • "Thôi thôi vốn liếng đi đời nhà ma!" (Câu thơ cổ, ý nói của cải, vốn liếng đã tiêu tan hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để cắt ngang: "Thôi thôi" thường được dùng để cắt ngang lời nói hoặc hành động của người khác khi người nói cảm thấy không thể chấp nhận hoặc cần phải dừng lại ngay lập tức.

    • Thôi thôi, dừng lại đi, mọi chuyện sai hết rồi!
  • Dùng trong những tình huống bực bội, tuyệt vọng: Từ này thường xuất hiện khi người nói đã chán nản, mệt mỏi hoặc không còn kiên nhẫn.

    • Thôi thôi, tôi xin hàng, anh nói cũng được. (Như trong câu: "Thôi thôi quan lớn xin hàng").
Biến thể từ gần giống
  • Thôi (thán từ): Có nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn, ít dứt khoát kiên quyết hơn "thôi thôi".

    • Thôi, đừng khóc nữa. (Mang tính an ủi, khuyên nhủ nhẹ nhàng.)
  • Thôi đi (thán từ): Cũng dùng để yêu cầu dừng lại, nhưng thường mang sắc thái bực tức, khó chịu.

    • Thôi đi, anh im lặng được không?
Từ đồng nghĩa
  • Ngừng lại: Dừng một hành động lại.
  • Thế là hết: Diễn tả sự kết thúc.
  • Đừng (nữa): Từ phủ định mang tính yêu cầu.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Thôi thôi" mang sắc thái rất mạnh, dứt khoát đôi khi phần thô lỗ. Cần thận trọng khi sử dụng trong các tình huống giao tiếp cần sự tế nhị, lịch sự.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường dùng trong khẩu ngữ, trong các cuộc tranh luận, hoặc trong văn học để thể hiện cảm xúc mãnh liệt của nhân vật. Nghĩa "hết, chấm dứt" như trong dụ cổ ("vốn liếng đi đời nhà ma") ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.

(*): Cách dùng như tính từ trong nghĩa "hết" ngày nay rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, thơ văn cổ.

thôi thôi

Thôi thôi, đừng khóc nữa.

  1. ph. 1. Thế là hết. Thôi thôi vốn liếng đi đời nhà ma (K). 2. Đừng thế nữa, đừng tiếp tục nữa: Thôi thôi quan lớn xin hàng ( Mỡ).

Từ gần giống

Từ chứa "thôi thôi"